| Vietnamese |
thông thường
|
| English | Nusual |
| Example |
Giá vé này là giá thông thường.
This is the usual ticket price.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trái phiếu thông thường
|
| English | Ngeneral public debt |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiền gửi ngân hàng thông thường
|
| English | Nordinary account saving |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tài khoản thông thường
|
| English | Nordinary account |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.